V-League 1
Tabellenführer: Nam Định FC mit 16 Punkten nach 7 Spielen. 14 Mannschaften. Torjäger: Joel Tagueu (10). Letztes Ergebnis: The Cong Viettel FC 1-1 Thanh Hóa FC.
TabellenführerNam Định FC16 Pkt. · 5/7 Siege
TorschützenkönigJoel Tagueu10 Tore
Beste TordifferenzNam Định FC+10
Nam Định FC führt die Tabelle mit 16 Punkten an, 2 Punkte vor Cổng An Hà Nội FC. Joel Tagueu führt die Torschützenliste mit 10 Toren an; Hêndrio folgt mit 7. Automatische Zusammenfassung aus Tabelle und Torschützen · nach jedem Spiel aktualisiert
| # | Team | Sp | S | U | N | Tore | Diff | Pkt | Form |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định FC | 7 | 5 | 1 | 1 | 16:6 | +10 | 16 | SSSSU |
| 2 | Cổng An Hà Nội FC | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:5 | +6 | 14 | SUUNS |
| 3 | Sông Lam Nghệ An | 7 | 3 | 4 | 0 | 13:7 | +6 | 13 | UUSUU |
| 4 | Ninh Bình FC | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:10 | +4 | 13 | SNNSU |
| 5 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:9 | +1 | 11 | NUSUS |
| 6 | Hải Phòng FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:12 | +2 | 10 | USNSN |
| 7 | Công An Hồ Chí Minh City FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:6 | +1 | 10 | NNSSU |
| 8 | Thanh Hóa FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:10 | -1 | 9 | UUUNS |
| 9 | Hà Nội FC | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:12 | -4 | 9 | NSNSS |
| 10 | SHB Đà Nẵng | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:12 | -4 | 9 | NSSNN |
| 11 | Bắc Ninh FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 5:6 | -1 | 8 | NSUUN |
| 12 | Hoàng Anh Gia Lai | 7 | 2 | 0 | 5 | 9:15 | -6 | 6 | SNNNS |
| 13 | The Cong Viettel FC | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:11 | -4 | 5 | UNUNN |
| 14 | Trường Tươi Đồng Nai FC | 7 | 1 | 1 | 5 | 1:11 | -10 | 4 | SNNUN |
| # | Team | Sp | S | U | N | Tore | Diff | Pkt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:6 | +2 | 9 |
| 2 | Nam Định FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | +6 | 7 |
| 3 | Cổng An Hà Nội FC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | +2 | 7 |
| 4 | Bắc Ninh FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | +2 | 7 |
| 5 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:5 | +1 | 7 |
| 6 | Công An Hồ Chí Minh City FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | +2 | 6 |
| 7 | Hoàng Anh Gia Lai | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 0 | 6 |
| 8 | SHB Đà Nẵng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 |
| 9 | Hà Nội FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:5 | -1 | 6 |
| 10 | Sông Lam Nghệ An | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | +1 | 5 |
| 11 | Thanh Hóa FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 4 |
| 12 | Hải Phòng FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:8 | -3 | 4 |
| 13 | Trường Tươi Đồng Nai FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 1:9 | -8 | 3 |
| 14 | The Cong Viettel FC | 4 | 0 | 2 | 2 | 4:7 | -3 | 2 |
Heim- und Auswärtstabelle werden aus den 49 Spielen dieser Saison berechnet.
| # | Team | Sp | S | U | N | Tore | Diff | Pkt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nam Định FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | +4 | 9 |
| 2 | Sông Lam Nghệ An | 4 | 2 | 2 | 0 | 10:5 | +5 | 8 |
| 3 | Cổng An Hà Nội FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | +4 | 7 |
| 4 | Hải Phòng FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:4 | +5 | 6 |
| 5 | Thanh Hóa FC | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 0 | 5 |
| 6 | Ninh Bình FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | +2 | 4 |
| 7 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 0 | 4 |
| 8 | Công An Hồ Chí Minh City FC | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:4 | -1 | 4 |
| 9 | The Cong Viettel FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:4 | -1 | 3 |
| 10 | Hà Nội FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:7 | -3 | 3 |
| 11 | SHB Đà Nẵng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | -4 | 3 |
| 12 | Trường Tươi Đồng Nai FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | -2 | 1 |
| 13 | Bắc Ninh FC | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:6 | -3 | 1 |
| 14 | Hoàng Anh Gia Lai | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:9 | -6 | 0 |
Heim- und Auswärtstabelle werden aus den 49 Spielen dieser Saison berechnet.
Ligastatistik
2,63Tore pro Spiel
43%Heimsiege
25%Unentschieden
33%Auswärtssiege
53%Über 2,5 Tore
60%Beide Teams treffen
Aus den letzten 40 Ergebnissen.
Wann die Tore fallenLetzte 16 Spiele · 47 Tore
| Tore | |
|---|---|
| Minute 1–15 | 2 |
| Minute 16–30 | 8 |
| Minute 31–45 | 8 |
| Minute 46–60 | 11 |
| Minute 61–75 | 6 |
| Minute 76–90 | 12 |
Frühere Saisons
2027 14 Teams
| Meister | Nam Định FC | 16 |
| Zweiter | Sông Lam Nghệ An | 12 |
| Dritter | Cổng An Hà Nội FC | 11 |
2026 14 Teams
| Meister | Cổng An Hà Nội FC | 64 |
| Zweiter | The Cong Viettel FC | 54 |
| Dritter | Ninh Bình FC | 51 |
2025 14 Teams
| Meister | Nam Định FC | 57 |
| Zweiter | Hà Nội FC | 49 |
| Dritter | Cổng An Hà Nội FC | 45 |
Keine Spiele angesetzt.
The Cong Viettel FC1 - 1Thanh Hóa FCCổng An Hà Nội FC2 - 1Công An Hồ Chí Minh City FCNinh Bình FC2 - 1Bắc Ninh FCHải Phòng FC2 - 2Sông Lam Nghệ AnHoàng Anh Gia Lai2 - 1Hà Nội FCTrường Tươi Đồng Nai FC1 - 0SHB Đà NẵngHồng Lĩnh Hà Tĩnh1 - 2Nam Định FCCông An Hồ Chí Minh City FC0 - 1SHB Đà NẵngSông Lam Nghệ An1 - 1Cổng An Hà Nội FCNam Định FC3 - 1The Cong Viettel FC
Hải Phòng FC1 - 0Trường Tươi Đồng Nai FC
Hà Nội FC2 - 1Ninh Bình FCBắc Ninh FC1 - 0Hoàng Anh Gia LaiThanh Hóa FC1 - 1Hồng Lĩnh Hà TĩnhNinh Bình FC0 - 1Công An Hồ Chí Minh City FCSHB Đà Nẵng1 - 0Hà Nội FC
Trường Tươi Đồng Nai FC0 - 4Nam Định FCHồng Lĩnh Hà Tĩnh2 - 1Hải Phòng FC
The Cong Viettel FC2 - 2Bắc Ninh FCHoàng Anh Gia Lai0 - 2Sông Lam Nghệ AnCổng An Hà Nội FC1 - 1Thanh Hóa FCCông An Hồ Chí Minh City FC1 - 0The Cong Viettel FCCổng An Hà Nội FC1 - 2Hà Nội FCNinh Bình FC4 - 3Hoàng Anh Gia LaiBắc Ninh FC0 - 0Trường Tươi Đồng Nai FC
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh2 - 2Sông Lam Nghệ An
SHB Đà Nẵng1 - 5Hải Phòng FC
Thanh Hóa FC0 - 2Nam Định FC
Hà Nội FC1 - 0Bắc Ninh FC
Sông Lam Nghệ An1 - 1Công An Hồ Chí Minh City FCNam Định FC1 - 1Ninh Bình FC
Hải Phòng FC1 - 2Thanh Hóa FC
Hoàng Anh Gia Lai3 - 0SHB Đà Nẵng
The Cong Viettel FC1 - 3Hồng Lĩnh Hà TĩnhTrường Tươi Đồng Nai FC0 - 3Cổng An Hà Nội FC
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh1 - 0Trường Tươi Đồng Nai FC
Hoàng Anh Gia Lai1 - 3Hải Phòng FC
Hà Nội FC1 - 4Sông Lam Nghệ An
Ninh Bình FC2 - 1Thanh Hóa FC
Bắc Ninh FC1 - 0Công An Hồ Chí Minh City FC
Torjäger
- 1Joel TagueuHải Phòng FC10
- 2HêndrioHà Nội FC7
- 3Daniel dos AnjosNinh Bình FC4
- 4AmarildoPVF-CAND3
- 5JairoHoàng Anh Gia Lai3
- 6LucasNam Định FC3
- 7RômuloNam Định FC1
| Torjäger | |
|---|---|
| Joel Tagueu (Hải Phòng FC) | 10 |
| Hêndrio (Hà Nội FC) | 7 |
| Daniel dos Anjos (Ninh Bình FC) | 4 |
| Amarildo (PVF-CAND) | 3 |
| Jairo (Hoàng Anh Gia Lai) | 3 |
| Lucas (Nam Định FC) | 3 |
| Rômulo (Nam Định FC) | 1 |
| # | Spieler | Team | Tore | Vorlagen |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Tagueu | Hải Phòng FC | 10 | 0 |
| 2 | Hêndrio | Hà Nội FC | 7 | 0 |
| 3 | Daniel dos Anjos | Ninh Bình FC | 4 | 0 |
| 4 | Amarildo | PVF-CAND | 3 | 0 |
| 5 | Jairo | Hoàng Anh Gia Lai | 3 | 0 |
| 6 | Lucas | Nam Định FC | 3 | 0 |
| 7 | Rômulo | Nam Định FC | 1 | 0 |
Werte der Saison 2025.